Hàng tỷ người từng xem bức ảnh này và cũng không ít người ngạc nhiên khi lần đầu nhìn thấy, nhưng câu chuyện mạo hiểm phía sau nó chỉ đến nay mới được hé lộ. Hãy xem bí mật phía sau bức ảnh và khoảnh khắc biểu tượng của nhiếp ảnh Mỹ được tạo ra như thế nào?

 

Có lẽ không cần giới thiệu quá nhiều về “Lunch Atop a Skyscraper” (bức ảnh còn có tên gọi khác là “Lunch on a Beam”) chụp 11 công nhân ngồi ăn trưa trên thanh dầm thép giữa không trung Manhattan. Đây là một trong những hình ảnh được tái sử dụng nhiều nhất lịch sử nhiếp ảnh, xuất hiện từ poster treo tường, sách ảnh cho đến quảng cáo đại chúng. Nhưng điều thú vị là sau gần 100 năm, giới nghiên cứu vẫn chưa thể xác định chắc chắn ai là người bấm máy.

Một cuốn sách mới mang tên Lunch on a Beam: The Making of an American Photograph của Christine Roussel – cựu giám tuyển lưu trữ tại Rockefeller Center – vừa hé lộ thêm nhiều chi tiết hậu trường về quá trình tạo ra bức ảnh nổi tiếng này.

Một bức ảnh “dàn dựng”, nhưng giá trị tài liệu là hoàn toàn thật

Theo nghiên cứu của Roussel, “Lunch on a Beam” không phải khoảnh khắc ngẫu nhiên như nhiều người vẫn nghĩ. Đây thực chất là một phần trong chiến dịch quảng bá cho tòa RCA Building (nay là 30 Rockefeller Plaza) vào năm 1932, thời điểm công trình bước vào giai đoạn hoàn thiện.

Nhóm truyền thông của Rockefeller Center đã mời nhiều nhiếp ảnh gia lên khung thép của tòa nhà để ghi lại hình ảnh công nhân thi công ở độ cao hàng trăm mét. Thậm chí, phần “bữa trưa” cũng được chuẩn bị sẵn nhằm tạo nên khung hình đời thường và gần gũi hơn.

Tuy nhiên, dù mang tính sắp đặt, mức độ nguy hiểm của buổi chụp là hoàn toàn có thật. Không hề có dây an toàn, lan can hay các tiêu chuẩn bảo hộ hiện đại như ngày nay. Những người xuất hiện trong ảnh thực sự đang ngồi ở độ cao hơn 250 mét phía trên New York.

Điều khiến giới nhiếp ảnh nể phục: thiết bị thời đó cực kỳ cồng kềnh

Điểm đáng nói hơn cả là yếu tố kỹ thuật. Các nhiếp ảnh gia thời kỳ ấy đâu có những chiếc máy mirrorless nhỏ gọn như hiện nay. Họ làm việc với Graflex Speed Graphic 4x5 – dòng máy ảnh báo chí khổ lớn rất phổ biến đầu thế kỷ 20. Chiếc máy này sử dụng film sheet 4x5 inch, thân máy nặng, thao tác hoàn toàn thủ công và yêu cầu người chụp phải lấy nét cực kỳ chính xác. Chỉ riêng việc giữ thăng bằng trên thanh dầm thép trong lúc dựng bố cục và thao tác với máy ảnh đã là điều đáng kinh ngạc. Nói cách khác, đây không chỉ là một khoảnh khắc lịch sử về lao động Mỹ, mà còn là minh chứng cho sự liều lĩnh của nhiếp ảnh báo chí thời kỳ đầu.

Ai mới là tác giả thật sự?

Trong nhiều thập kỷ, cái tên Charles C. Ebbets thường được gắn với bức ảnh này. Tuy nhiên, cuốn sách mới cho thấy câu chuyện phức tạp hơn nhiều.

Theo tài liệu lưu trữ, có ít nhất ba nhiếp ảnh gia hiện diện tại buổi chụp hôm đó:

  • Charles Ebbets
  • Thomas Kelley
  • William “Lefty” Leftwich

Điều bất ngờ đầu tiên là bức ảnh không hề được chụp ngẫu hứng. Theo nghiên cứu của Roussel, đây thực chất là một chiến dịch quảng bá được dàn dựng nhằm thu hút sự chú ý cho tòa RCA Building – nay là 30 Rockefeller Plaza – khi công trình chuẩn bị hoàn thiện vào năm 1932. Chiến dịch do Merle Crowell, giám đốc truyền thông của Rockefeller Center khi đó, tổ chức. Ông đã cử một nhóm nhiếp ảnh gia leo lên bộ khung thép của tòa nhà để ghi lại hình ảnh các công nhân thi công ở độ cao chóng mặt, thậm chí chuẩn bị cả hộp cơm cho buổi chụp.

Dù được dàn dựng, mức độ nguy hiểm của buổi chụp là hoàn toàn có thật. Các nhiếp ảnh gia thời đó sử dụng máy Graflex Speed Graphic 4x5 – dòng máy ảnh báo chí cỡ lớn với thân máy nặng nề, sử dụng phim hoặc kính âm bản kích thước 4x5 inch. Không có chống rung, lấy nét tự động hay ống kính zoom như hiện nay. Để tạo ra hình ảnh sắc nét giữa ánh nắng gắt ở độ cao gần 300 mét, người chụp phải thao tác cực kỳ chính xác trong khi giữ thăng bằng trên những thanh thép rộng chỉ vài inch.

Ba nhiếp ảnh gia được xác nhận có mặt tại buổi chụp hôm đó gồm Charles Ebbets, Thomas Kelley và William “Lefty” Leftwich. Một số bức ảnh hậu trường còn ghi lại chính họ đang đứng hoặc ngồi trên các thanh dầm thép giữa không trung để tác nghiệp.

Trong số này, Charles Ebbets được xem là ứng viên sáng giá nhất cho danh hiệu tác giả của bức ảnh. Ông nổi tiếng với thói quen tự chụp chân dung ở mọi địa điểm làm việc bằng chế độ hẹn giờ. Gia đình Ebbets cho biết nhiều tài liệu và hóa đơn còn lưu lại cho thấy ông từng làm việc trực tiếp với Rockefeller Center vào mùa thu năm 1932.

Trong khi đó, William “Lefty” Leftwich lại được nhớ đến như một tay máy gan lì bậc nhất thời kỳ ấy. Ông điều hành hãng ảnh riêng ngay gần công trường Rockefeller Center và thường xuyên thực hiện các bộ ảnh trên cao mà không hề tỏ ra sợ hãi. Một bức chân dung chụp ngày hôm đó cho thấy Leftwich đứng trên thanh dầm thép hẹp trong bộ vest tối màu cùng đôi giày da hai tông màu, tay cầm máy ảnh giữa khoảng không hun hút của Manhattan.

Thomas Kelley – người trẻ nhất nhóm khi mới 18 tuổi – về sau trở thành nhiếp ảnh gia nổi tiếng tại Hollywood và được biết đến với loạt ảnh Marilyn Monroe xuất hiện trên số đầu tiên của Playboy năm 1953. Tuy nhiên, theo lời gia đình, Kelley chưa từng nhận mình là người chụp “Lunch Atop a Skyscraper”.

Một số ảnh hậu trường còn cho thấy chính các nhiếp ảnh gia cũng phải trèo lên các thanh thép giữa không trung để tác nghiệp.

Một nhiếp ảnh gia và một công nhân không rõ danh tính (Nguồn ảnh: Tập đoàn Rockefeller)

Trong đó, Leftwich được mô tả như một “daredevil photographer” đúng nghĩa – kiểu nhiếp ảnh gia sẵn sàng chụp ở những vị trí cực kỳ nguy hiểm để có góc máy độc đáo. Ông thậm chí còn xuất hiện trong ảnh hậu trường với vest chỉnh tề và giày da hai màu, đứng trên thanh dầm thép giữa Manhattan.

 

“Hats Off” là góc nhìn khác về những công nhân đang tham gia xây dựng Rockefeller Center. (Nguồn ảnh: Rockefeller Group)

 

Thomas Kelley (Image credit: Rockefeller Group)

Thomas Kelley thì về sau trở thành nhiếp ảnh gia Hollywood nổi tiếng, từng chụp Marilyn Monroe cho số Playboy đầu tiên năm 1953.

Dù vậy, Christine Roussel cho rằng không có bằng chứng đủ mạnh để xác nhận ai là người bấm máy cuối cùng. Các hồ sơ công việc gốc đã thất lạc, còn ảnh báo chí thời đó thường không ghi credit cá nhân rõ ràng như hiện nay. 

Lễ cất nóc đã được tổ chức để kỷ niệm việc hoàn thành khung thép của tòa nhà R.C.A. vào ngày 20 tháng 9 năm 1932. Những bức ảnh khác về buổi lễ, được chụp từ các góc độ khác nhau, làm dấy lên khả năng thú vị rằng nhiều nhiếp ảnh gia đã chụp các cảnh khác được sắp xếp vào ngày hôm đó, bao gồm cả bữa trưa trên dầm thép. (Nguồn ảnh: Rockefeller Group)

Điều khiến “Lunch on a Beam” trở nên bất tử

Ở góc nhìn hiện đại, điều thú vị nhất có lẽ là cách bức ảnh này đứng giữa ranh giới của ảnh báo chí, ảnh quảng bá và ảnh tài liệu lịch sử. Tác phẩm nổi tiếng thế giới được dàn dựng, nhưng cảm xúc lại rất thật. Bức ảnh được chụp để phục vụ mục đích truyền thông cho một dự án bất động sản khổng lồ, nhưng đồng thời cũng vô tình trở thành biểu tượng cho tinh thần lao động nước Mỹ thời kỳ Đại suy thoái. Và quan trọng hơn, đây là kiểu hình ảnh gần như không thể tái tạo trong thời đại ngày nay – không chỉ vì quy định an toàn, mà còn bởi tinh thần “liều để có ảnh” của nhiếp ảnh báo chí cổ điển đã dần biến mất.

Vì vậy mà gần một thế kỷ trôi qua, “Lunch on a Beam” vẫn tạo cảm giác rất đặc biệt: vừa điện ảnh, vừa chân thực, vừa khiến người xem phải tự hỏi làm thế nào những con người thời đó có thể bình thản ngồi giữa bầu trời như vậy chỉ để ăn trưa và chụp một tấm ảnh. Điều khiến “Lunch Atop a Skyscraper” trở nên bất tử có lẽ nằm ở chính sự mâu thuẫn thú vị của nó. Đây là một bức ảnh được dàn dựng cho mục đích quảng bá, nhưng lại mang cảm giác chân thực đến khó tin. Nó quảng bá cho tham vọng xây dựng của giới tài phiệt Mỹ, nhưng đồng thời cũng trở thành biểu tượng cho tinh thần lao động của tầng lớp công nhân trong thời kỳ Đại suy thoái.

Quan trọng hơn, đây là kiểu hình ảnh gần như không thể tái tạo trong thời đại ngày nay – không chỉ vì các quy định an toàn đã thay đổi hoàn toàn, mà còn bởi tinh thần “liều để có ảnh” của nhiếp ảnh báo chí cổ điển gần như đã biến mất. Có lẽ vì vậy mà sau gần 100 năm, “Lunch Atop a Skyscraper” vẫn giữ nguyên sức hút đặc biệt: một khoảnh khắc vừa điện ảnh, vừa chân thực, vừa khiến người xem hiện đại phải kinh ngạc trước sự táo bạo của cả những công nhân lẫn các nhiếp ảnh gia đứng sau ống kính.

Theo DCW